电信诈骗

diàn xìn zhà piànđiện tín trá phiến

Hán Việt: điện tín trá phiến · Pinyin: diàn xìn zhà piàn

Tổng quan

lừa đảo viễn thông

Cấu tạo: 電 (điện) + 信 (tín) + 詐 (trá) + 騙 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lừa đảo viễn thông

Eng

  • Cihui wire fraud

Từ liên quan

Gần nghĩa

电信办公 · 电信技士 · 电信技师 · 电信经营 · 电信网路 · 诈骗钱财 · 电信号 · 电信局