电力计

điện lực kế

Hán Việt: điện lực kế

Tổng quan

(điện học) cái đo oát

Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oát kế

Từ liên quan

Gần nghĩa

电力场 · 电力的 · 电力线 · 电力网 · 電力網 · 電力線 · 电力 · 电力学的