電子信息系統
điện tử tín tức hệ thống
Hán Việt: điện tử tín tức hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 信 (tín) + 息 (tức) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 電子信息系統 iànzǐ xìnxī xìtǒng n. electronic information technology