電子印張控制
điện tử ấn trương khống chế
Hán Việt: điện tử ấn trương khống chế · Pinyin: diàn zǐ yìn zhāng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 印 (ấn) + 張 (trương) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: điện tử ấn trương khống chế · Pinyin: diàn zǐ yìn zhāng kòng zhì
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 印 (ấn) + 張 (trương) + 控 (khống) + 制 (chế)