電子控制系統
điện tử khống chế hệ thống
Hán Việt: điện tử khống chế hệ thống · Pinyin: diàn zǐ kòng zhì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: điện tử khống chế hệ thống · Pinyin: diàn zǐ kòng zhì xì tǒng
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)