電子機械雕刻

diàn zǐ jī xiè diāo kè điện tử ki giới điêu khắc

Hán Việt: điện tử ki giới điêu khắc · Pinyin: diàn zǐ jī xiè diāo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (ki) + (giới) + (điêu) + (khắc)