電子穩定裝置

diàn zǐ wěn dìng zhuāng zhì điện tử ổn định trang trí

Hán Việt: điện tử ổn định trang trí · Pinyin: diàn zǐ wěn dìng zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (ổn) + (định) + (trang) + (trí)