電子網點結構
điện tử võng điểm kết cấu
Hán Việt: điện tử võng điểm kết cấu · Pinyin: diàn zǐ wǎng diǎn jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 網 (võng) + 點 (điểm) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Hán Việt: điện tử võng điểm kết cấu · Pinyin: diàn zǐ wǎng diǎn jié gòu
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 網 (võng) + 點 (điểm) + 結 (kết) + 構 (cấu)