電子轉播媒介
điện tử chuyển bá môi giới
Hán Việt: điện tử chuyển bá môi giới · Pinyin: diàn zǐ zhuǎn bō méi jiè
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 轉 (chuyển) + 播 (bá) + 媒 (môi) + 介 (giới)
Hán Việt: điện tử chuyển bá môi giới · Pinyin: diàn zǐ zhuǎn bō méi jiè
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 轉 (chuyển) + 播 (bá) + 媒 (môi) + 介 (giới)