電子郵件管理員

diàn zǐ yóu jiàn guǎn lǐ yuán điện tử bưu kiện quản lí viên

Hán Việt: điện tử bưu kiện quản lí viên · Pinyin: diàn zǐ yóu jiàn guǎn lǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (bưu) + (kiện) + (quản) + (lí) + (viên)