電子銀行業務

diàn zǐ yín háng yè wù điện tử ngân hành nghiệp vụ

Hán Việt: điện tử ngân hành nghiệp vụ · Pinyin: diàn zǐ yín háng yè wù

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (ngân) + (hành) + (nghiệp) + (vụ)