電氣控制裝置
điện khí khống chế trang trí
Hán Việt: điện khí khống chế trang trí · Pinyin: diàn qì kòng zhì zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 控 (khống) + 制 (chế) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: điện khí khống chế trang trí · Pinyin: diàn qì kòng zhì zhuāng zhì
Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 控 (khống) + 制 (chế) + 裝 (trang) + 置 (trí)