電荷耦合元件
điện hà ngẫu hợp nguyên kiện
Hán Việt: điện hà ngẫu hợp nguyên kiện · Pinyin: diàn hè ǒu hé yuán jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 荷 (hà) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)
Hán Việt: điện hà ngẫu hợp nguyên kiện · Pinyin: diàn hè ǒu hé yuán jiàn
Cấu tạo: 電 (điện) + 荷 (hà) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)