電荷耦合器件

diàn hè ǒu hé qì jiàn điện hà ngẫu hợp khí kiện

Hán Việt: điện hà ngẫu hợp khí kiện · Pinyin: diàn hè ǒu hé qì jiàn

Tổng quan

thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)

Cấu tạo: (điện) + (hà) + (ngẫu) + (hợp) + (khí) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)

Eng

  • CC-CEDICT charge-coupled device (CCD) (electronics)
  • Cihui charge-coupled device (CCD) (electronics)