电车法案

diàn chē fǎ ànđiện xa pháp án

Hán Việt: điện xa pháp án · Pinyin: diàn chē fǎ àn

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 車 (xa) + 法 (pháp) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự án xe điện

Đức

  • Handedict Straßenbahnprojekt

Từ liên quan

Gần nghĩa

电车轨道 · 电车的车长 · 电车司机 · 电车男 · 电车站 · 电车费 · 电车道