电车费

điện xa phí

Hán Việt: điện xa phí

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 車 (xa) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 電車費 iànchēfèi n. trolleybus fare

Eng

  • Cihui 電車費 iànchēfèi n. trolleybus fare

Từ liên quan

Gần nghĩa

电车 · 电车轨道 · 车费 · 電車 · 电车的车长 · 车费指示器 · 电车男 · 电车站