Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)
- Hán Việt
- điện lượng phân tích
- Cấu tạo
- 電 + 量 + 分 + 析 · điện + lượng + phân + tích
nghĩa thành phần: điện + lượng + phân + tích
Từ liên quan
Gần nghĩa
分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学