电镀锡钢板

điện độ tích cương bản

Hán Việt: điện độ tích cương bản

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 鍍 (độ) + 錫 (tích) + 鋼 (cương) + 板 (bản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电镀制版术 · 钢板雕刻术 · 电镀物品 · 钢板切边 · 电镀硬铬法 · 钢板热渗铝 · 钢板重剪机 · 电镀修整