電阻溫度係數
điện trở ôn độ hệ sổ
Hán Việt: điện trở ôn độ hệ sổ · Pinyin: diàn zǔ wēn dù xì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 阻 (trở) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 係 (hệ) + 數 (sổ)
Hán Việt: điện trở ôn độ hệ sổ · Pinyin: diàn zǔ wēn dù xì shù
Cấu tạo: 電 (điện) + 阻 (trở) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 係 (hệ) + 數 (sổ)