男兒膝下有黃金

nán ér xī xià yǒu huáng jīn nam nhi tất hạ hữu hoàng kim

Hán Việt: nam nhi tất hạ hữu hoàng kim · Pinyin: nán ér xī xià yǒu huáng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (nhi) + (tất) + (hạ) + (hữu) + (hoàng) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)形容男子的氣節,絕不因逆境而屈膝求人。《初刻拍案驚奇》卷二一:「男兒膝下有黃金,如何拜人?」