男士西服套裝
nam sĩ tây phục sáo trang
Hán Việt: nam sĩ tây phục sáo trang · Pinyin: nán shì xī fú tào zhuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 男 (nam) + 士 (sĩ) + 西 (tây) + 服 (phục) + 套 (sáo) + 裝 (trang)
Hán Việt: nam sĩ tây phục sáo trang · Pinyin: nán shì xī fú tào zhuāng
Cấu tạo: 男 (nam) + 士 (sĩ) + 西 (tây) + 服 (phục) + 套 (sáo) + 裝 (trang)