男大須婚,女大須嫁

nán dà xū hūn,nǚ dà xū jià

Pinyin: nán dà xū hūn,nǚ dà xū jià

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (đại) + (tu) + (hôn) + + (nữ) + (đại) + (tu) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婚:指男子娶妻。指男女长大成年当须婚嫁。