男子音樂組合
nam tử âm nhạc tổ hợp
Hán Việt: nam tử âm nhạc tổ hợp · Pinyin: nán zǐ yīn yuè zǔ hé
Tổng quan
Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 組 (tổ) + 合 (hợp)
Hán Việt: nam tử âm nhạc tổ hợp · Pinyin: nán zǐ yīn yuè zǔ hé
Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 組 (tổ) + 合 (hợp)