男廁

nán cènam xí

Hán Việt: nam xí · Pinyin: nán cè

Tổng quan

nhà vệ sinh nam; toilet nam

Cấu tạo: 男 (nam) + 廁 (xí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà vệ sinh nam
  • Tần suất từ nhà vệ sinh nam
  • Biên soạn 男廁 náncè p.w. men's restroom M:¹jiān

Eng

  • Cihui men's restroom; men's toilet
  • Tần suất từ 男廁 náncè p.w. men's restroom M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

廁具 · 廁所 · 廁紙 · 廁足 · 廁身 · 廁孔 · 廁牏 · 廁神