男性化的女孩

nam tính hóa đích nữ hài

Hán Việt: nam tính hóa đích nữ hài

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (tính) + (hóa) + (đích) + (nữ) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 男性化的女孩 ánxìnghuà de nǚhái n. a tomboy