男性自我口交

nánxìng zìwǒ kǒujiāo nam tính tự ngã khẩu giao

Hán Việt: nam tính tự ngã khẩu giao · Pinyin: nánxìng zìwǒ kǒujiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (tính) + (tự) + (ngã) + (khẩu) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui autofellatio