男性至上主義
nam tính chí thượng chủ nghĩa
Hán Việt: nam tính chí thượng chủ nghĩa · Pinyin: nán xìng zhì shàng zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 男 (nam) + 性 (tính) + 至 (chí) + 上 (thượng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: nam tính chí thượng chủ nghĩa · Pinyin: nán xìng zhì shàng zhǔ yì
Cấu tạo: 男 (nam) + 性 (tính) + 至 (chí) + 上 (thượng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)