画儿

huà rhọa nhi

Hán Việt: họa nhi · Pinyin: huà r

Tổng quan

bức tranh

Cấu tạo: 畫 (họa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình vẽ
  • Cihui bức vẽ
  • Tần suất từ nghề sơn; bức tranh; tranh
  • Biên soạn 畫兒 huàr n. painting; drawing M:¹⁰fú/¹zhāng

Eng

  • Cihui picture; drawing; painting
  • Tần suất từ 畫兒 huàr n. painting; drawing M:¹⁰fú/¹zhāng

Đức

  • Handedict Bild

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌