画家的 họa gia đích Hán Việt: họa gia đích Tổng quan (thuộc) hoạ sĩ; có liên quan đến hoạ sĩ; có tính điển hình hoạ sĩ Cấu tạo: 畫 (họa) + 家 (gia) + 的 (đích)Hán Việthọa gia đíchTừ loạitínhCấu tạo畫 + 家 + 的 · họa + gia + đích nghĩa thành phần: họa + gia + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc họa sĩ Từ liên quan Gần nghĩa家的 · 画家 · 家的标志 · 画家工作室