界层 giới tằng Hán Việt: giới tằng Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 層 (tằng)Hán Việtgiới tằngCấu tạo界 + 層 · giới + tằng nghĩa thành phần: giới + tằng Từ liên quan Gần nghĩa层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层岩 · 层峦