換人

huàn rénhoán nhân

Hán Việt: hoán nhân · Pinyin: huàn rén

Tổng quan

thay người; thay vận động viên (thi đấu thể thao)

Cấu tạo: 換 (hoán) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay thế người (nhân sự, cầu thủ đội thể thao, v.v.)
  • Biên soạn 換人 uànrén v.o. <sport> substitute

Eng

  • Cihui 換人 uànrén v.o. <sport> substitute

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人