留出空白面積
lưu xuất không bạch diện tích
Hán Việt: lưu xuất không bạch diện tích · Pinyin: liú chū kōng bái miàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 留 (lưu) + 出 (xuất) + 空 (không) + 白 (bạch) + 面 (diện) + 積 (tích)
Hán Việt: lưu xuất không bạch diện tích · Pinyin: liú chū kōng bái miàn jī
Cấu tạo: 留 (lưu) + 出 (xuất) + 空 (không) + 白 (bạch) + 面 (diện) + 積 (tích)