畚梮

běn jū

Pinyin: běn jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"畚挶"。

Cấu tạo: 畚 (bổn) + 梮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"畚挶"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

畚土 · 畚斗 · 畚箕 · 畚局 · 畚挶 · 畚插 · 畚斸 · 畚筑