番号

fān hàophiên hào

Hán Việt: phiên hào · Pinyin: fān hào

Tổng quan

phiên hiệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

按照兵种、任务和编制序列授予部队的名号。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

軍隊的編制。以字母或數字為每一單位的代號。

Cấu tạo: 番 (phiên) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số hiệu đơn vị quân đội
  • Tần suất từ phiên hiệu
  • Biên soạn numerical designation (of a military unit)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊的編制。以字母或數字為每一單位的代號。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照兵种、任务和编制序列授予部队的名号。

Eng

  • JMdict number
  • JMdict series of digits
  • Cihui number of military unit
  • Tần suất từ n. numerical designation (of a military unit)

ja

  • JMdict 番号(ばんごう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕