番禺

pān yúphiên ngu

Hán Việt: phiên ngu · Pinyin: pān yú

Tổng quan

quận Panyu của thành phố Quảng Châu 廣州市

Cấu tạo: 番 (phiên) + 禺 (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 广州市, Quảng Đông
  • Cihui huyện Panyu ở tỉnh Quảng Đông
  • Biên soạn p.w. county in Guangdong

Eng

  • Cihui see 番禺區; 番禺区

Đức

  • Handedict Ortsteil Panyu von Guangzhou (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

番禺区 · 番僧 · 番刀 · 番剧 · 番号 · 番子 · 番客 · 番摊