番刀

fān dāophiên đao

Hán Việt: phiên đao · Pinyin: fān dāo

Tổng quan

loại mã tấu được thổ dân Đài Loan sử dụng, đeo ở thắt lưng trong một vỏ hở một bên

Cấu tạo: 番 (phiên) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao rựa

Eng

  • Cihui type of machete used by Taiwan aborigines, worn at the waist in an open-sided scabbard

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀