番剧

fān jùphiên kịch

Hán Việt: phiên kịch · Pinyin: fān jù

Tổng quan

phim hoạt hình Nhật Bản

Cấu tạo: 番 (phiên) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anime
  • Tần suất từ phim hoạt hình Nhật Bản

Eng

  • Cihui anime series
  • Tần suất từ anime series

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 剧变 · 剧团 · 剧场 · 剧坛 · 剧增 · 剧情 · 剧本