番茄牛肉鍋仔
phiên gia ngưu nhục oa tử
Hán Việt: phiên gia ngưu nhục oa tử · Pinyin: fān qié niú ròu guō zǎi
Tổng quan
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 鍋 (oa) + 仔 (tử)
Hán Việt: phiên gia ngưu nhục oa tử · Pinyin: fān qié niú ròu guō zǎi
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 鍋 (oa) + 仔 (tử)