異性裝扮癖者
dị tính trang phẫn phích giả
Hán Việt: dị tính trang phẫn phích giả · Pinyin: yì xìng zhuāng bàn pǐ zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 裝 (trang) + 扮 (phẫn) + 癖 (phích) + 者 (giả)
Hán Việt: dị tính trang phẫn phích giả · Pinyin: yì xìng zhuāng bàn pǐ zhě
Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 裝 (trang) + 扮 (phẫn) + 癖 (phích) + 者 (giả)