異步通訊服務器

yì bù tōng xùn fú wù qì dị bộ thông tấn phục vụ khí

Hán Việt: dị bộ thông tấn phục vụ khí · Pinyin: yì bù tōng xùn fú wù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (bộ) + (thông) + (tấn) + (phục) + (vụ) + (khí)