異議書 yì yì shū·dị nghị thư Hán Việt: dị nghị thư · Pinyin: yì yì shū Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 議 (nghị) + 書 (thư)Pinyinyì yì shūHán Việtdị nghị thưCấu tạo異 + 議 + 書 · dị + nghị + thư nghĩa thành phần: dị + nghị + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn bản phản đốiĐứcHandedict Protestnote Từ liên quan Gần nghĩa異議者 · 異議 · 異議人士 · 異議份子 · 异议多的 · 异议蜂起 · 異議成立 · 異議分子