異議分子

yì yì fèn zǐdị nghị phân tử

Hán Việt: dị nghị phân tử · Pinyin: yì yì fèn zǐ

Tổng quan

những người bất đồng

Cấu tạo: 異 (dị) + 議 (nghị) + 份 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phe phái bất đồng
  • Biên soạn dissident M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 異議分子 ìyì fènzǐ n. dissident M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子醫學 · 分子料理 · 分子雜交 · 分子间的 · 異議人士 · 异议多的 · 份子錢