當代古典音樂
đương đại cổ điển âm nhạc
Hán Việt: đương đại cổ điển âm nhạc · Pinyin: dāng dài gǔ diǎn yīn yuè
Tổng quan
Cấu tạo: 當 (đương) + 代 (đại) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)
Hán Việt: đương đại cổ điển âm nhạc · Pinyin: dāng dài gǔ diǎn yīn yuè
Cấu tạo: 當 (đương) + 代 (đại) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)