當地交貨條件

dāng dì jiāo huò tiáo jiàn đương địa giao hóa điều kiện

Hán Việt: đương địa giao hóa điều kiện · Pinyin: dāng dì jiāo huò tiáo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (địa) + (giao) + (hóa) + (điều) + (kiện)