當機眾

đương ky chúng

Hán Việt: đương ky chúng

Tổng quan

(術語)說法會下四眾之一。正當其法而悟道之機類也。法華文句一曰:「不起於座,聞即得道。此名當機眾。」☸

Cấu tạo: 当 (đương) + 机 (ky) + 众 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)說法會下四眾之一。正當其法而悟道之機類也。法華文句一曰:「不起於座,聞即得道。此名當機眾。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

当机立断 · 当机 · 當機益物 · 當機覿面 · 當機立斷 · 当机贵断 · 当机立决 · 當機立決