當機立斷

dāng jī lì duàn đương ki lập đoạn

Hán Việt: đương ki lập đoạn · Pinyin: dāng jī lì duàn

Tổng quan

quyết định nhanh chóng (thành ngữ)

Cấu tạo: (đương) + (ki) + (lập) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết định nhanh chóng (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抓住時機,立刻作出決斷。如:「村長見風雨交加,水位上升,當機立斷,要村民趕快撤離。」也作「應機立斷」。

Eng

  • CC-CEDICT to make prompt decisions (idiom)
  • Cihui 當機立斷 āngjīlìduàn f.e. make prompt decisions

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

举棋不定 · 优柔寡断 · 当断不断 · 方寸已乱 · 犹豫不决 · 迟疑不决 · 首鼠两端