畸形地膨脹起來
ki hình địa bành trướng khởi lai
Hán Việt: ki hình địa bành trướng khởi lai · Pinyin: jī xíng dì péng zhàng qǐ lái
Tổng quan
Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 地 (địa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 起 (khởi) + 來 (lai)