畸形矫正学

ki hình kiểu chánh học

Hán Việt: ki hình kiểu chánh học

Tổng quan

Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正學六法戒 · 畸形形成原 · 畸形的耳朵 · 畸形发展 · 畸形发生 · 畸形学者 · 畸形小头 · 畸形形成