疇昔
trù tích
Hán Việt: trù tích · Pinyin: chóu xī
Tổng quan
ngày trước: trước kia/xưa kia/trước đây/ngày xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày trước: trước kia/xưa kia/trước đây/ngày xưa
- Cihui 書 ngày trước; trước kia; xưa kia; trước đây; ngày xưa。 從前。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昔日、從前。《文選.左思.詠史詩八首之一》:「雖非甲冑士,疇昔覽穰苴。」宋.王邁〈簡同年刁時中俊卿〉詩:「願君在莒心,端不渝疇昔。」也作「疇日」。
Eng
- Cihui 疇昔 hóuxī n. in former times