疏忽失職耽誤
sơ hốt thất chức đam ngộ
Hán Việt: sơ hốt thất chức đam ngộ · Pinyin: shū hū shī zhí dān wù
Tổng quan
Cấu tạo: 疏 (sơ) + 忽 (hốt) + 失 (thất) + 職 (chức) + 耽 (đam) + 誤 (ngộ)
Hán Việt: sơ hốt thất chức đam ngộ · Pinyin: shū hū shī zhí dān wù
Cấu tạo: 疏 (sơ) + 忽 (hốt) + 失 (thất) + 職 (chức) + 耽 (đam) + 誤 (ngộ)