疏忽失职耽误

shū hū shī zhí dān wùsơ hốt thất chức đam ngộ

Hán Việt: sơ hốt thất chức đam ngộ · Pinyin: shū hū shī zhí dān wù

Tổng quan

Cấu tạo: 疏 (sơ) + 忽 (hốt) + 失 (thất) + 職 (chức) + 耽 (đam) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ suất thất trách

Đức

  • Handedict Versäumnisse

Từ liên quan

Gần nghĩa

疏忽招盗贼